HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Véc-xai | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[vɛk̚˧˦ saːj˧˧]

Định nghĩa

Versailles

Từ tương đương

العربية فرساي فيرساي
Català Versalles
Deutsch Versailles
Ελληνικά Βερσαλλίες
English Versailles
Español Versalles
فارسی ورسای
Français Versailles
Galego Versalles
Íslenska Versalir
ქართული ვერსალი
한국어 베르사유
Latina Versaliae
Nederlands Versailles
Polski Wersal wersalski
Português versalhês
Русский Версаль
Tiếng Việt Vẹc Sai

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Véc-xai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free