Nghĩa của vectơ | Babel Free
[vɛk̚˧˦ təː˧˧]Định nghĩa
(toán học, vật lý học) Đoạn thẳng có hướng trong toán học, biểu thị phương, chiều và độ lớn.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free