HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vêbe

Danh từ CEFR B1
[ve˧˧ ʔɓɛ˧˧]

Định nghĩa

weber

Từ tương đương

EnglishWeber
Españolweber
Françaisweber
11 more languages
Češtinaweber
DeutschWeber
Ελληνικάβέμπερ
Esperantovebero
Suomiweber
Italianoweber
日本語ウェーバ
Polskiweber
Русскийве́бер
Svenskaweber

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vêbe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free