HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vêbe | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ve˧˧ ʔɓɛ˧˧]

Định nghĩa

weber

Từ tương đương

Čeština weber
Deutsch Weber
Ελληνικά βέμπερ
English Weber
Esperanto vebero
Español weber
Suomi weber
Français weber
Italiano weber
日本語 ウェーバ
Polski weber
Português (pl: webers) weber
Русский ве́бер
Svenska weber

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vêbe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free