Nghĩa của sách | Babel Free
[sajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Nguyễn Trãi dâng sách Bình Ngô.”
“Sách bò xào khế.”
“Sách giáo khoa.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free