HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sách | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[sajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Một loại quân bài bất hay tổ tôm, dưới hàng vạn, trên hàng văn.
  2. Mưu kế.
    dated
  3. Nói tắt của dạ lá sách
    form-of
  4. Tập giấy có chữ in đóng lại với nhau thành quyển để đọc hay học.

Từ tương đương

Български чист
Bosanski чист
Dansk sanitær
English book book Sanitary
Español sanitaria sanitario
Suomi saniteetti
Français livre livre salubre sanitaire Sanitaire
Hrvatski чист
日本語
ខ្មែរ សៀវភៅ
한국어
Nederlands boek boek sanitair
Српски чист
Svenska sanitär
ไทย อนามัย
Українська санітарний
Tiếng Việt vệ sinh

Ví dụ

“Nguyễn Trãi dâng sách Bình Ngô.”
“Sách bò xào khế.”
“Sách giáo khoa.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free