Nghĩa của vé số | Babel Free
[vɛ˧˦ so˧˦]Định nghĩa
Tờ giấy vé in thông tin dự thưởng của xổ số.
Từ tương đương
العربية
سهم
Català
bitllet
Čeština
los
Dansk
lod
Ελληνικά
λαχείο
English
lottery ticket
Français
billet de loterie
Magyar
sorsjegy
한국어
복권
Македонски
лоз
Nederlands
lot
Português
bilhete de loteria
Svenska
lott
中文
彩票
繁體中文
彩票
Ví dụ
“Vé số miền Nam.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free