HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vé số

Danh từ CEFR B2
[vɛ˧˦ so˧˦]

Định nghĩa

Tờ giấy vé in thông tin dự thưởng của xổ số.

Từ tương đương

22 more languages
العربيةسهم
Catalàbitllet
Češtinalos
Dansklod
Ελληνικάλαχείο
Magyarsorsjegy
한국어복권
Kurdîlodloslot
Македонскилоз
Nederlandslot
Polskilostotek
Српскиloslošsrećkaсрећка
Svenskalott
中文彩票
繁體中文彩票

Ví dụ

“Vé số miền Nam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vé số được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free