vé số
Định nghĩa
Tờ giấy vé in thông tin dự thưởng của xổ số.
Từ tương đương
Englishlottery ticket
Françaisbillet de loterie
Ví dụ
“Vé số miền Nam.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free