Nghĩa của vất vả | Babel Free
[vət̚˧˦ vaː˧˩]Định nghĩa
Ở vào tình trạng phải bỏ ra nhiều sức lực hoặc tâm trí vào một việc gì.
Ví dụ
“Làm ăn vất vả.”
“Công việc vất vả.”
“Phải vất vả lắm mới tìm ra được nhà anh ta.”
“Vất vả về đường chồng con.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free