HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vất vả | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vət̚˧˦ vaː˧˩]

Định nghĩa

Ở vào tình trạng phải bỏ ra nhiều sức lực hoặc tâm trí vào một việc gì.

Từ tương đương

Ví dụ

“Làm ăn vất vả.”
“Công việc vất vả.”
“Phải vất vả lắm mới tìm ra được nhà anh ta.”
“Vất vả về đường chồng con.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vất vả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free