HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vẩu | Babel Free

Danh từ CEFR C2
[vəw˨˩]

Định nghĩa

  1. kind of bamboo commonly found in Northern Vietnam (Bambusa nutans)
  2. kind of clam

Ví dụ

“Người Dao dùng cây vầu phục vụ đời sống rất nhiều thứ.”

Yao people use vầu for a variety of applications.

“Khi mò được đầy sọt trai, người thợ lại lên bờ đổ trai, vầu vào đồ đựng lớn hơn mà họ mang theo.”

After digging a basketful of mussels, the worker then moves onshore to pour those said mussels and clams into a larger container that they had brought along with them.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vẩu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free