HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vảy nến

Danh từ CEFR B2
va̰j˧˩˧ nen˧˥

Định nghĩa

Như vảy nám..

Từ tương đương

EnglishSo
4 more languages
Bosanskiso
Hrvatskiso
Kurdîso
Српскиso

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vảy nến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free