HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vệ binh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ve˧˨ʔ ʔɓïŋ˧˧]

Định nghĩa

Người lính đi theo một nhân vật để bảo vệ.

Từ tương đương

العربية حارس
Беларуская гвардзе́ец
Bosanski стражар
Čeština gardista
Deutsch Gardist Wärter
Ελληνικά σκοπός
English Guard Guardsman
Suomi kaartilainen
Hrvatski стражар
日本語 衛兵 警備員
Қазақша сақшы
한국어 위병
Latviešu sargs
Македонски гардист стражар
Српски стражар

Ví dụ

“Chung quanh vua Quang Trung có một số vệ binh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vệ binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free