Nghĩa của vệ binh | Babel Free
[ve˧˨ʔ ʔɓïŋ˧˧]Định nghĩa
Người lính đi theo một nhân vật để bảo vệ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chung quanh vua Quang Trung có một số vệ binh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free