HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vệ binh

Danh từ CEFR B2
[ve˧˨ʔ ʔɓïŋ˧˧]

Định nghĩa

Người lính đi theo một nhân vật để bảo vệ.

Từ tương đương

15 more languages
العربيةحارس
Беларускаягвардзе́ец
Češtinagardista
Ελληνικάσκοπός
Қазақ тілісақшы
한국어위병
Latviešusargs
Македонскигардистстражар
Српскистражар

Ví dụ

Chung quanh vua Quang Trung có một số vệ binh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vệ binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free