Nghĩa của vế câu | Babel Free
[ve˧˦ kəw˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
clause
Ví dụ
“(sino-Vietnamese equivalents)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free