HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vẽ hổ không thành | Babel Free

Noun CEFR C2
/vɛʔɛ˧˥ ho̰˧˩˧ xəwŋ˧˧ tʰa̤jŋ˨˩/

Định nghĩa

Làm việc lớn chẳng nên, chẳng thành, giống như người vẽ hổ mà lại không ra hình con hổ.

Ví dụ

“Làm việc gì cần lượng sức mình, chớ vẽ hổ không thành.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vẽ hổ không thành used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course