HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vẻ mặt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vɛ˧˩ mat̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

facial expression; look (on someone's face)

Từ tương đương

Ví dụ

“Trông ông ta già khọm, người tiều tuỵ, vẻ mặt chán nản, râu tóc bờm xờm.”

He looked old and bent, with an emaciated body, a sad mien, and his beard and hair were shaggy.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vẻ mặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free