HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ve sầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vɛ˧˧ səw˨˩]

Định nghĩa

Một loại côn trùng, có cánh trong suốt, sống trên cây lớn, con đực thường phát ra âm thanh đặc trưng "ve ve" vào mùa hè.

Từ tương đương

Bosanski ve
Čeština cikáda
Deutsch Zikade
English Afterwards Cicada
Español cigarra
Suomi laulukaskas
Français cigale
עברית ציקדה
हिन्दी झींगुर
Hrvatski ve
Bahasa Indonesia tenggeret
Italiano cicala
日本語
한국어 매미
Kurdî ve
Latina cicada
Te Reo Māori tātarakihi
Nederlands cicade
Polski cykada piewik
Português cigarra
Русский цикада
Српски ve
Tiếng Việt ve

Ví dụ

“Những câu hô như vậy chen lẫn những tiếng bồm bộp của những quả ban bị đánh đi, như giữ nhịp cho khúc âm nhạc của mấy vạn con ve sầu.”

Cries such as these ones alternated with the plop plop sounds of the balls that were being hit, as if keeping the beat for the song of the myriads of cicadas.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ve sầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free