Nghĩa của vệ sĩ | Babel Free
[ve˧˨ʔ si˦ˀ˥]Định nghĩa
là người làm công việc bảo vệ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free