Meaning of vậy | Babel Free
/[vəj˧˧]/Định nghĩa
- là cái vẩy của con cá
- Bộ phận dùng để bơi của cá, có dạng lá.
- Đồ mặc che nửa thân dưới của phụ nữ hoặc nam giới, không chia làm hai ống như quần.
- Mảnh nhỏ và cứng xếp úp lên nhau ở ngoài da một số động vật như cá, tê tê.
- Món ăn làm bằng sợi lấy ở vây một số loài cá biển.
- Vật trông giống vảy cá.
Ví dụ
“làm vảy/đánh vảy”
to descale (a fish)
“Đánh vảy cá.”
“Vảy tê tê.”
“Nốt đậu đã tróc vảy.”
“Mụn đã đóng vảy.”
Cấp độ CEFR
A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.