HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vất vưởng | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[vət̚˧˦ vɨəŋ˧˩]/

Định nghĩa

  1. Ở tình trạng bị bỏ trơ trọi một nơi, không ai ngó ngàng đến, gây cảm giác như bị bỏ đi.
  2. Ở tình trạng đời sống không có gì bảo đảm, không ổn định, sống ngày nào biết ngày ấy.

Ví dụ

“Chiếc xe hỏng nằm vất vưởng ở góc nhà.”
“Sống vất vưởng nơi đầu đường, xó chợ.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vất vưởng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course