Nghĩa của vẻ vang | Babel Free
[vɛ˧˩ vaːŋ˧˧]Định nghĩa
Rỡ ràng, lừng lẫy.
Từ tương đương
Deutsch
biderb
ehrenhaft
ehrenvoll
ehrenwert
gebenedeit
gesegnet
glorreich
herrlich
honett
honorig
nobel
rühmlich
ruhmreich
ruhmvoll
selig
würdig
हिन्दी
आलीशान
उज्ज्वल
गौरवशाली
धन्य
प्रतापी
मुबारक
मुहतरम
विराट
शरीफ़
शानदार
सम्मानजनक
सुभग
सौभाग्यशाली
हुमायूँ
Latina
honorabilis
Português
honroso
Русский
почётный
Ví dụ
“Dành chiến thắng vẻ vang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free