HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vẻ vang | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vɛ˧˩ vaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Rỡ ràng, lừng lẫy.

Từ tương đương

Français honnête honorable
Bahasa Indonesia jaya mubarak
Italiano onesto onesto onorevole onorevole
日本語 光栄 尊い
한국어 떳떳하다 영광스럽다
Latina honorabilis
Nederlands eervol honorabel
Português honroso
Русский почётный

Ví dụ

“Dành chiến thắng vẻ vang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vẻ vang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free