HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lẫy lừng

Tính từ CEFR B2
[ləj˦ˀ˥ lɨŋ˨˩]

Định nghĩa

Xem lừng lẫy

Từ tương đương

15 more languages

Ví dụ

Anh trở về cùng với cả đội hình trên vạn con người đã lập nên những chiến tích lẫy lừng trong suốt chiều dài các chiến dịch.”

He returned with his troops of more than ten thousand people who had set down glorious exploits throughout the entire campaign.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lẫy lừng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free