Nghĩa của lay phay | Babel Free
[laj˧˧ faj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Con tim người chợt rúng động trước cơn mưa lay phay của tiết thời trở thu.”
How moving the dripping rain was to the man when it's been fluttering at the time by the incoming fall!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free