HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lay phay | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[laj˧˧ faj˧˧]

Định nghĩa

scattered; fluctuated

Từ tương đương

Ví dụ

“Con tim người chợt rúng động trước cơn mưa lay phay của tiết thời trở thu.”

How moving the dripping rain was to the man when it's been fluttering at the time by the incoming fall!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lay phay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free