HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hoành tráng

Tính từ CEFR B2
[hwajŋ̟˨˩ t͡ɕaːŋ˧˦]

Định nghĩa

qui mô lớn.

Từ tương đương

26 more languages
العربيةجليلخالدعزيزمجيد
עבריתשמימי
Bahasa Indonesiaagunghebatjayaraya
KurdîAzîz
Latviešuiespaidīgs
Nederlandsmonumentaal

Ví dụ

“Ngắm cảnh non sông hoành tráng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoành tráng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free