HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kì vĩ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ki˨˩ vi˦ˀ˥]

Định nghĩa

Vô cùng lớn lao, đồ sộ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Một cảnh kỳ vĩ hiện ra, dòng đuốc thắp sáng, chảy dài con đường dưới nhà, dài như vô tận, xuyên qua những đồi núi…”

A grand sight appeared: a line of lit torches, stretched over the length of the road below the house, going on for ever, crossing hills and mountains…

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kì vĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free