Nghĩa của kì vĩ | Babel Free
[ki˨˩ vi˦ˀ˥]Định nghĩa
Vô cùng lớn lao, đồ sộ.
Từ tương đương
Ελληνικά
μεγαλειώδης
English
grand
Ví dụ
“Một cảnh kỳ vĩ hiện ra, dòng đuốc thắp sáng, chảy dài con đường dưới nhà, dài như vô tận, xuyên qua những đồi núi…”
A grand sight appeared: a line of lit torches, stretched over the length of the road below the house, going on for ever, crossing hills and mountains…
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free