Nghĩa của kích | Babel Free
[kïk̟̚˧˦]Định nghĩa
- Chỗ nối liền thân áo trước với thân áo sau ở dưới nách.
- Gà nước, có ở hầu khắp ao hồ lớn nhiều cây thủy sinh, đầu và cổ đen chuyển thành xám chì thâm ở ngực, hai bên sườn và lưng, mặt lưng nâu thẫm, mặt bụng xám chì, mắt đỏ, mỏ đỏ tươi và lục nhạt, chân cao màu vàng đen nhạt (ống) và lục xám (ngón).
- Binh khí thời cổ, cán dài, mũi nhọn, một bên có ngạnh, dùng để đâm.
- Nghệ thuật dùng sân khấu thể hiện hành động và đối thoại của nhân vật nhằm phản ánh xung đột của xã hội.
- Dụng cụ chuyên dùng để.
Ví dụ
“Viết kịch.”
“Diễn kịch.”
“Áo xẻ kích.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free