kịch bản
Định nghĩa
Vở kịch được viết ra.
Từ tương đương
33 more languages
العربيةسِينَارْيُو
Българскисценарий
Catalàguió
Češtinascénář
Danskmanuskript
DeutschDrehbuch
Ελληνικάσενάριο
Suomikäsikirjoitus
हिन्दीपरिदृश्य
Magyarforgatókönyv
Հայերենսցենար
Italianosceneggiatura
ქართულისცენარი
ភាសាខ្មែរនាដកថា
Kurdîsenaryo
Македонскисценарио
မြန်မာဇာတ်ညွှန်း
Nederlandsscenario
Polskiscenariusz
Românăscenariu
Русскийсценарий
Slovenščinascenarij
Shqipskenar
Svenskamanuskript
ไทยบทละคร
Türkçesenaryo
Українськасценарій
Ví dụ
“kịch bản xấu nhất”
worst-case scenario
“Người viết kịch bản được hưởng tiền nhuận bút.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free