HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kịch bản

Danh từ CEFR B2
[kïk̟̚˧˨ʔ ʔɓaːn˧˩]

Định nghĩa

Vở kịch được viết ra.

Từ tương đương

33 more languages
Българскисценарий
Catalàguió
Češtinascénář
DeutschDrehbuch
Ελληνικάσενάριο
हिन्दीपरिदृश्य
Հայերենսցենար
ქართულისცენარი
ភាសាខ្មែរនាដកថា
Kurdîsenaryo
Македонскисценарио
Nederlandsscenario
Românăscenariu
Русскийсценарий
Slovenščinascenarij
Shqipskenar
Svenskamanuskript
Türkçesenaryo
Українськасценарій

Ví dụ

“kịch bản xấu nhất”

worst-case scenario

“Người viết kịch bản được hưởng tiền nhuận bút.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kịch bản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free