Nghĩa của kích cỡ | Babel Free
kïk˧˥ kəʔə˧˥Định nghĩa
Kích thước, số đo phân theo lớn nhỏ (nói khái quát).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free