HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kĩ xảo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ki˦ˀ˥ saːw˧˩]

Định nghĩa

  1. Kĩ năng đạt đến mức thuần thục.
  2. Kĩ thuật đặc biệt (ở trình độ cao) có thể đánh lừa được thị giác.

Từ tương đương

English expertise

Ví dụ

“Luyện tập nhiều lần đến mức thành kĩ xảo.”
Tay nghề đạt trình độ kĩ xảo.”
“Kĩ xảo điện ảnh.”
“Bộ phim sử dụng nhiều kĩ xảo máy tính.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kĩ xảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free