Nghĩa của kĩ xảo | Babel Free
[ki˦ˀ˥ saːw˧˩]Định nghĩa
- Kĩ năng đạt đến mức thuần thục.
- Kĩ thuật đặc biệt (ở trình độ cao) có thể đánh lừa được thị giác.
Từ tương đương
English
expertise
Ví dụ
“Luyện tập nhiều lần đến mức thành kĩ xảo.”
“Tay nghề đạt trình độ kĩ xảo.”
“Kĩ xảo điện ảnh.”
“Bộ phim sử dụng nhiều kĩ xảo máy tính.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free