Nghĩa của ki-lô ca-lo | Babel Free
ki˧˧ lo˧˧ kaː˧˧ lɔ˧˧Định nghĩa
Đơn vị nhiệt lượng bằng l000 ca-lo.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free