HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hoạt kê

Tính từ CEFR B2
[hwaːt̚˧˨ʔ ke˧˧]

Định nghĩa

comical

Từ tương đương

Englishcomical
Españolcómico
17 more languages

Ví dụ

Chu Thông tuy cử chỉ ngôn ngữ rất hoạt kê, nhưng tâm tư lại rất tinh tế,[…]”

Although Zhū Cōng was very comical in his gestures and speech, he had a brilliant mind; […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoạt kê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free