Nghĩa của hóc búa | Babel Free
[hawk͡p̚˧˦ ʔɓuə˧˦]Định nghĩa
Có nhiều yếu tố rắc rối, lắt léo, rất khó trả lời, rất khó giải quyết.
Ví dụ
“câu hỏi hóc búa”
a tough question
“bài toán hóc búa”
a tough (math) problem
“Bài toán hóc búa.”
“Vấn đề hóc búa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free