Nghĩa của hốc hếch | Babel Free
həwk˧˥ həjk˧˥Định nghĩa
- Như hốc hác
- Thều thào, dễ dãi, không chấp nhặt.
Ví dụ
“Tính hộc hệch chẳng giận ai cả.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free