Nghĩa của hoen | Babel Free
[hwɛn˧˧]Định nghĩa
Bẩn từng chỗ.
Từ tương đương
العربية
ترب
Deutsch
verschmutzt
Suomi
sottainen
Bahasa Indonesia
kumuh
Kurdî
lêm
Latina
inunctus
Nederlands
onrein
Русский
загрязнённый
Ví dụ
“Quần áo hoen mực.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free