lem luốc
Định nghĩa
Nói mặt mũi hoặc quần áo bẩn thỉu.
Từ tương đương
12 more languages
Ví dụ
“Mặt mày lem luốc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free