HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhem nhuốc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ɲɛm˧˧ ɲuək̚˧˦]

Định nghĩa

smudged, soiled

Từ tương đương

Ví dụ

Anh ngước mắt nhìn lên: Khuôn mặt nhem nhuốc bụi than của Hà Thương đang nghiêng chao xuống người anh với cái nhìn thật lạ…”

He looked up; Hà Thương's face, smudged with dust and soot, was bowed over him with a really strange look in her eyes…

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhem nhuốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free