HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhèm | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Specialized
[ɲɛm˨˩]

Định nghĩa

Nói mắt ướt bẩn.

Từ tương đương

العربية أطلس رجس
Español ilegible manchado
Galego ilexible
עברית מזוהם
Bahasa Indonesia kabur kelam kumuh mesum
日本語 不潔 汚い 洿 見え難い
Kurdî ban ban kelam mesûm
Latviešu miglains
Nederlands onleesbaar vlekkig
ไทย หมอง
Türkçe bulanık okunaksız
Tiếng Việt bẩn bẩn thỉu dơ dáy lem nhem

Ví dụ

“Mắt nhèm những dử.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhèm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free