HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhì nhằng

Tính từ CEFR B2
ɲi̤˨˩ ɲa̤ŋ˨˩

Định nghĩa

  1. Ngoằn ngoèo, giao chéo nhau.
  2. Không rạch ròi, tách bạch, có sự mập mờ, nhập nhằng.
  3. Ở trạng thái chưa đến nỗi quá kém, còn giữ ở mức duy trì sự tồn tại bình thường.

Ví dụ

Tia chớp nhì nhằng.”
“Sổ sách nhì nhằng.”
“Làm ăn nhì nhằng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhì nhằng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free