Nghĩa của nhéo | Babel Free
ɲɛw˧˧Định nghĩa
Loài cá nước ngọt, không có vảy, da nhớt.
Ví dụ
“Cá nheo”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free