HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhéo

Danh từ CEFR C2 Standard
ɲɛw˧˧

Định nghĩa

Loài cá nước ngọt, không có vảy, da nhớt.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cá nheo

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhéo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free