HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhện

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ɲen˧˨ʔ]

Định nghĩa

Động vật chân đốt, thường chăng tơ bắt mồi.

Từ tương đương

Englishspider
Españolaraña
17 more languages
Ελληνικάαράχνη
日本語
한국어
Portuguêsaranha
Türkçeörümcek
Tiếng Việt
中文蜘蛛
繁體中文蜘蛛

Ví dụ

Con nhện chăng tơ.”
“Mạng nhện.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free