HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

絆

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of bắn (“to fire; to shoot”)
  2. chữ Nôm form of bận
  3. time; occurrence
  4. to get occupied doing something
  5. chữ Nôm form of bợn
  6. filth; dirt; impurity
  7. soiled; dirtied; tainted

Từ tương đương

26 more languages
العربيةتربسمير
Esperantomalpurigita
Bahasa Indonesiaberjangkakali lipatkorupkumuh
한국어回埃黕차례회
Te Reo Māorinanu
Српскиmurdarputšalesaletimeпут
Українськав-часовий

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 絆 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free