HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 絆 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of bắn (“to fire; to shoot”)
  2. chữ Nôm form of bận
  3. time; occurrence
  4. to get occupied doing something
  5. chữ Nôm form of bợn
  6. filth; dirt; impurity
  7. soiled; dirtied; tainted

Từ tương đương

العربية ترب سمير
Esperanto malpurigita
Español contaminado mugre sucia Sucio
Magyar koszos szennyes
Bahasa Indonesia berjangka kali lipat korup kumuh
日本語
한국어 차례
Kurdî lêm murdar pîş pîs sale
Te Reo Māori nanu
Nederlands onrein vuil vuiligheid
Polski brud czasowy polny skażony zegarowy
Português bodega sujeira time
Türkçe çepel çirkef kir kirli murdar piş pislik
Українська в- часовий

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free