HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chất mùn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨət˧˥ mṳn˨˩

Định nghĩa

  1. Là một chất nhầy nhụa.
  2. Màu nâu.
  3. Thường có ở mọi nơi.

Từ tương đương

Čeština špína zemina
English Dirt dirt
Español mugre
Français cochonnerie dirt terre
हिन्दी मटमैला
한국어
Nederlands vuil vuiligheid
Polski brud polny
Português bodega sujeira
Русский брань грязь
Türkçe çepel kir pislik
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chất mùn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free