Nghĩa của chất mùn | Babel Free
ʨət˧˥ mṳn˨˩Định nghĩa
- Là một chất nhầy nhụa.
- Màu nâu.
- Thường có ở mọi nơi.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free