HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của luộc | Babel Free

Động từ CEFR B2 Standard
[luək̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Bỏ bớt đi.
  2. Làm cho đồ ăn chín trong nước đun sôi.
  3. Cho vào nước đun sôi để khử trùng hoặc làm cho vật bền chắc.
  4. Bán lại, làm lại một lần nữa để kiếm lời.

Từ tương đương

English to boil

Ví dụ

“Lão chỉ mặc độc chiếc quần đùi: da mặt, da lưng đỏ như cua luộc.”

He only wore his shorts; the skin on his face and back was red as boiled crab.

“Luộc sắn.”
“Luộc khoai lang.”
“Luộc thịt.”
“Luộc kim tiêm.”
“Luộc cốc thuỷ tinh.”
“Cứ mua đi rồi luộc lại cũng lời chán .”
“Trên cơ sở quyển sách đã in, họ luộc lại thành hàng nghìn cuốn, tung ra thị trường.”
“Lược những câu thừa trong bài văn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem luộc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free