HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lem | Babel Free

Tính từ CEFR C1 Standard
[lɛm˧˧]

Định nghĩa

  1. Lấm láp, bẩn thỉu.
  2. Nói nhiều, nhanh, và tỏ ra tinh khôn (thường hàm ý chê nhẹ nhàng).
  3. Láy Lem lém. (ý mức độ nhiều)

Từ tương đương

Ví dụ

“Cô Bé Lọ Lem”

Cinderella (literally, “The Soot-smeared Girl”)

“cằm lẹm”

receding chin

“Mặt lem.”
“Bình thường ít nói, sao hôm nay lại lém thế.”
“Chỉ được cái lém!”
“Lém như cuội (rất lém).”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free