HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

len

Danh từ CEFR B1 Frequent
[lɛn˧˧]

Định nghĩa

  1. Dãy núi đá sừng sững và chạy dài như bức thành.
  2. Sợi chế biến từ lông một số động vật (thường là cừu).
  3. Cái xẻng nhỏ có nhiều hình dáng khác nhau, để xắn đất, đào đất.

Từ tương đương

30 more languages

Ví dụ

“Lèn ở Quảng Bình có nhiều động.”
Đan len.”
“Dệt len.”
“Áo len .”
“Sợi len mịn so sợi lông rối rắm, áo đan rồi, mùa lạnh hết còn đâu (Tế Hanh)”
“Chăn len.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem len được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free