Nghĩa của hôi hám | Babel Free
[hoj˧˧ haːm˧˦]Định nghĩa
Hôi (nói khái quát).
Ví dụ
“Bên hông toà nhà là một bãi rác hôi hám do người dân khu này đổ bậy.”
Right next to the building is a foul-smelling garbage dump that people in the area irresponsibly disposed.
“Quần áo không giặt, để hôi hám.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free