hốc hác
Định nghĩa
Gầy giơ xương, trông phờ phạc, mệt mỏi.
Từ tương đương
20 more languages
Kurdîdurr
Nederlandsdoodsdroeviggraatmagerhoekighuiveringwekkendonbevolktonbewoondschrielspichtiguitgemergeldzwaarmoedig
Türkçekemikli
Українськакістлявий
Ví dụ
“Thức đêm lắm, mặt hốc hác.”
“Bị ốm mấy hôm mà hốc hác hẳn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free