Nghĩa của hốc hác | Babel Free
[həwk͡p̚˧˦ haːk̚˧˦]Định nghĩa
Gầy giơ xương, trông phờ phạc, mệt mỏi.
Từ tương đương
Kurdî
durr
Nederlands
doods
droevig
graatmager
hoekig
huiveringwekkend
onbevolkt
onbewoond
schriel
spichtig
uitgemergeld
zwaarmoedig
Türkçe
kemikli
Українська
кістлявий
Ví dụ
“Thức đêm lắm, mặt hốc hác.”
“Bị ốm mấy hôm mà hốc hác hẳn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free