HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hốc hác | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[həwk͡p̚˧˦ haːk̚˧˦]

Định nghĩa

Gầy giơ xương, trông phờ phạc, mệt mỏi.

Từ tương đương

Ví dụ

“Thức đêm lắm, mặt hốc hác.”
“Bị ốm mấy hôm mà hốc hác hẳn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hốc hác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free