Nghĩa của khẳng khiu | Babel Free
[xaŋ˧˩ xiw˧˧]Định nghĩa
Gầy và sắt lại.
Ví dụ
“Cổ tay khẳng khiu, như cái ống nứa.”
Her wrists were skinny like a bamboo tube.
“Chân tay khẳng khiu.”
“Cây cối khẳng khiu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free