HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khẳng khiu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xaŋ˧˩ xiw˧˧]

Định nghĩa

Gầy và sắt lại.

Từ tương đương

العربية عظمي
Bosanski koščat koštunjav Rom кошчат
Deutsch grätig knöchern knochig mager rahn
English bony skinny
Français Bony skinny
עברית דק רזה
Hrvatski koščat koštunjav Rom кошчат
Bahasa Indonesia bertulang
한국어 빼빼하다
Kurdî rahn Rom
Српски koščat koštunjav Rom кошчат
Svenska benig mager tanig
ไทย โทรม
Українська кістлявий худий

Ví dụ

“Cổ tay khẳng khiu, như cái ống nứa.”

Her wrists were skinny like a bamboo tube.

“Chân tay khẳng khiu.”
“Cây cối khẳng khiu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khẳng khiu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free