Nghĩa của khang trang | Babel Free
[xaːŋ˧˧ t͡ɕaːŋ˧˧]Định nghĩa
Rộng rãi và thoáng đẹp.
Ví dụ
“nhà cửa khang trang”
nice big houses
“Nhà cửa khang trang.”
“Trường lớp khang trang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free