kháng viêm
Định nghĩa
Tính chất (thường là của thuốc men) để làm giảm sự viêm nhiễm.
Từ tương đương
12 more languages
Catalàantiinflamatori
Italianoantinfiammatorio
Polskiprzeciwzapalny
Portuguêsanti-inflamatório
Românăantiinflamator
Українськапротизапальний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free