Nghĩa của kháng viêm | Babel Free
xaːŋ˧˥ viəm˧˧Định nghĩa
Tính chất (thường là của thuốc men) để làm giảm sự viêm nhiễm.
Từ tương đương
Català
antiinflamatori
Español
antiinflamatorio
Polski
przeciwzapalny
Português
anti-inflamatório
Română
antiinflamator
Українська
протизапальний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free