Nghĩa của khắp | Babel Free
[xap̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Loài bướm này phân bố khắp châu Âu.”
The species of this butterfly is distributed throughout Europe.
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free