Nghĩa của khéo | Babel Free
[xɛw˧˦]Định nghĩa
- Có tài năng, kỹ thuật, biết làm đẹp, làm tốt.
- Biết cách cư xử, đối đãi cho vừa lòng người khác.
- Ph. Rõ thật.
- L. Thế thì có lẽ.
Ví dụ
“khéo miệng”
having a way with words
“Thợ khéo.”
“May vá khéo..”
“Khéo chân khéo tay..”
“Ăn ở khéo.”
“Khéo chiều vợ.”
“Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm..”
“Khéo ỡm ờ chưa.”
“Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau (Truyện Kiều)”
“Đi chậm khéo nhỡ tàu mất.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free