HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khéo | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[xɛw˧˦]

Định nghĩa

  1. Có tài năng, kỹ thuật, biết làm đẹp, làm tốt.
  2. Biết cách cư xử, đối đãi cho vừa lòng người khác.
  3. Ph. Rõ thật.
  4. L. Thế thì có lẽ.

Từ tương đương

English Skillful skillful

Ví dụ

“khéo miệng”

having a way with words

“Thợ khéo.”
“May vá khéo..”
“Khéo chân khéo tay..”
“Ăn ở khéo.”
“Khéo chiều vợ.”
“Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm..”
“Khéo ỡm ờ chưa.”
“Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau (Truyện Kiều)”
“Đi chậm khéo nhỡ tàu mất.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khéo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free