Nghĩa của kheo khéo | Babel Free
xɛw˧˧ xɛw˧˥Định nghĩa
Hơi khéo.
Ví dụ
“Nó nấu ăn kheo khéo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free