Nghĩa của khéo léo | Babel Free
[xɛw˧˦ lɛw˧˦]Định nghĩa
Khéo nói chung.
Từ tương đương
Bosanski
компетентно
Català
hàbilment
Deutsch
fähig
Hrvatski
компетентно
Italiano
abilmente
Shqip
i aftë
Српски
компетентно
Svenska
skickligt
Ví dụ
“Chân tay khéo léo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free