khéo léo
Định nghĩa
Khéo nói chung.
Từ tương đương
13 more languages
Bosanskiкомпетентно
Catalàhàbilment
Deutschfähig
Hrvatskiкомпетентно
Italianoabilmente
Portuguêshabilmente
Shqipi aftë
Српскикомпетентно
Svenskaskickligt
Ví dụ
“Chân tay khéo léo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free